Skip to content
图书馆
游戏
课程
每日一词
动词变位
聊天
打印版
thang máy.doc

thang máy — Vietnamese Word of the Day

thang máy (thang MÁY (thang-MAY)) · noun: 电梯;建筑物内用于上下运送人的垂直运输设备。

  • Tòa nhà này có thang máy không? — 这栋楼有电梯吗?
  • Thang máy bị hỏng, chúng tôi phải sử dụng cầu thang bộ. — 电梯坏了,我们必须使用楼梯。
  • Vào thang máy, nên nhường chỗ cho người già và phụ nữ có thai. — 进入电梯时,应给老人和孕妇让座。

Yuenan 每日一词

thang máy

/thang MÁY (thang-MAY)/ • noun — 15 Jun, 2026


听发音
练习

含义: 电梯;建筑物内用于上下运送人的垂直运输设备。

例句

  1. Tòa nhà này có thang máy không?
    (这栋楼有电梯吗?)
  2. Thang máy bị hỏng, chúng tôi phải sử dụng cầu thang bộ.
    (电梯坏了,我们必须使用楼梯。)
  3. Vào thang máy, nên nhường chỗ cho người già và phụ nữ có thai.
    (进入电梯时,应给老人和孕妇让座。)

同义词

  • thang
  • thang nâng
“thang máy”常用于指建筑内上下运送人的电梯。常见搭配有“sử dụng thang máy”(使用电梯)、“thang máy bị hỏng”(电梯坏了)、“thang máy chở hàng”(货梯)。口语中有时会简称为“thang”。乘坐时常用表达包括“bấm nút tầng”(按楼层按钮)等。


最近的词

日期单词含义
2026-06-14bảo quản保存、保管,使物品在一段时间内不损坏或变质
2026-06-13giúp帮助;协助
2026-06-12muốn表示想要、希望得到某物或想做某事。
2026-06-11bao giờ表示疑问的时间副词,意思是“什么时候”。用于询问某事发生的时间。
2026-06-10nhìn用眼看、注视、观察;也可表示看见(看到)

查看完整存档

« 6月14日15 Jun, 2026

每天在收件箱中收到一个新单词!