Vietnamese 每日一词
giúp
/GIÚP (ziup)/ • 动词 — 12 Apr, 2026
听发音
含义: 帮助;援助。表示给别人提供协助或帮忙。
例句
- Bạn có thể giúp tôi một việc được không?
(你能帮我一件事吗?) - Cảm ơn bạn đã giúp tôi làm bài tập.
(谢谢你帮我做作业。) - Anh ấy sẵn sàng giúp mọi người khi họ gặp khó khăn.
(他愿意在别人遇到困难时帮助大家。)
同义词
- giúp đỡ
- trợ giúp
“giúp”是常用动词,口语化程度高。可以直接接宾语(如:giúp tôi)、也可以构成结构“giúp + ai + (làm) + việc gì”(如:giúp bạn làm bài)。“giúp đỡ”或“trợ giúp”语气更正式或书面;请求帮助时常用“Bạn có thể giúp mình không?”或“Làm ơn giúp tôi.”。
今日游戏: 数字忍者 — 立即玩
通过电子邮件接收
登录您的免费帐户,通过电子邮件接收每日单词。
12 Apr, 2026
每天在收件箱中收到一个新单词!