图书馆
游戏
课程
每日一词
动词变位
聊天
打印版
ConlangHub
giúp.doc

Vietnamese 每日一词

giúp

/GIÚP (ziup)/ • 动词 — 12 Apr, 2026


听发音
练习

含义: 帮助;援助。表示给别人提供协助或帮忙。

例句

  1. Bạn có thể giúp tôi một việc được không?
    (你能帮我一件事吗?)
  2. Cảm ơn bạn đã giúp tôi làm bài tập.
    (谢谢你帮我做作业。)
  3. Anh ấy sẵn sàng giúp mọi người khi họ gặp khó khăn.
    (他愿意在别人遇到困难时帮助大家。)

同义词

  • giúp đỡ
  • trợ giúp
“giúp”是常用动词,口语化程度高。可以直接接宾语(如:giúp tôi)、也可以构成结构“giúp + ai + (làm) + việc gì”(如:giúp bạn làm bài)。“giúp đỡ”或“trợ giúp”语气更正式或书面;请求帮助时常用“Bạn có thể giúp mình không?”或“Làm ơn giúp tôi.”。

今日游戏: 数字忍者立即玩

12 Apr, 2026

每天在收件箱中收到一个新单词!