Yuenan 每日一词
uống
/UỐNG/ • 动词 — 5 Jul, 2026
听发音
含义: 喝;摄取液体(如水、咖啡、酒等),也可用于服用药物(如“uống thuốc”)。
例句
- Bạn có muốn uống nước không?
(你想喝水吗?) - Tôi vừa uống một tách cà phê.
(我刚喝了一杯咖啡。) - Trẻ em nên uống nhiều nước khi trời nóng.
(天气热的时候,孩子应该多喝水。)
同义词
- nhấp
- nhấp nháp
- hớp
“uống” 通常用于喝各种液体(比如 nước, cà phê, rượu),口语非常常见。也可以搭配“thuốc”表示服用药物(uống thuốc)。若强调“喝一小口”可用“nhấp nháp/nhấp/hớp”。
最近的词
| 日期 | 单词 | 含义 |
|---|---|---|
| 2026-07-07 | tắt | 关闭、关掉(用于电器、灯、设备等),使停止运行或发声 |
| 2026-07-06 | hỏi | 问,询问;提问,用来向别人获取信息或请求意见 |
| 2026-07-04 | gọi | 打电话;呼喊、叫(某人);点(菜)、叫(车等服务) |
| 2026-07-03 | ngủ | 睡觉;休息以恢复体力和精神 |
| 2026-07-02 | sửa | 修理、修补或修改(可以指修理设备、改正错误或修改文字等) |
通过电子邮件接收
登录您的免费帐户,通过电子邮件接收每日单词。
每天在收件箱中收到一个新单词!