Yuenan 每日一词
mượn
/MƯỢN/ • động từ — 8 Jul, 2026
听发音
含义: 向别人临时借取物品或钱(不是永久拥有);借用
例句
- Tôi muốn mượn quyển sách của bạn.
(我想借你的书。) - Bạn có thể cho mình mượn cây bút được không?
(你可以把笔借给我吗?) - Mượn tiền phải ghi rõ ngày trả và金额。
(借钱要写清还款日期和金额。)
同义词
- vay
- mượn tạm
“mượn” 常用于临时借用物品或短期借钱,结构常是 “mượn + 物品 + của + 人”。与 “vay” 的区别:vay 多用于借钱,且语气偏正式或涉及合同、利息;mượn 强调短期和归还。
最近的词
| 日期 | 单词 | 含义 |
|---|---|---|
| 2026-07-07 | tắt | 关闭、关掉(用于电器、灯、设备等),使停止运行或发声 |
| 2026-07-06 | hỏi | 问,询问;提问,用来向别人获取信息或请求意见 |
| 2026-07-05 | uống | 喝;摄取液体(如水、咖啡、酒等),也可用于服用药物(如“uống thuốc”)。 |
| 2026-07-04 | gọi | 打电话;呼喊、叫(某人);点(菜)、叫(车等服务) |
| 2026-07-03 | ngủ | 睡觉;休息以恢复体力和精神 |
通过电子邮件接收
登录您的免费帐户,通过电子邮件接收每日单词。
« 7月7日8 Jul, 2026
每天在收件箱中收到一个新单词!