Yuenan 每日一词
giúp
/ZUP/ • động từ — 15 Jul, 2026
听发音
含义: 帮助;帮忙,提供协助(动词)
例句
- Bạn có thể giúp tôi được không?
(你能帮我吗?) - Anh ấy giúp mẹ rửa chén.
(他帮妈妈洗碗。) - Cảm ơn bạn đã giúp đỡ hôm nay.
(谢谢你今天的帮助。)
同义词
- giúp đỡ
- hỗ trợ
- trợ giúp
反义词
- cản trở
- ngăn cản
“giúp” 常用于请求或提供帮助。常见结构有:giúp + ai + làm gì(帮某人做某事),或 giúp + cái gì(帮忙某事)。口语中非常常用,和“giúp đỡ”“hỗ trợ”意义接近。
最近的词
| 日期 | 单词 | 含义 |
|---|---|---|
| 2026-07-18 | đến | 到来;到达;来到某个地方。 |
| 2026-07-17 | cần | 需要;必须(表示缺少某物或有必要做某事) |
| 2026-07-16 | quan trọng | 重要;具有重大意义,用来表示某事或某物在程度或影响上不容忽视 |
| 2026-07-14 | đóng | 关闭;合上;使开口、通道或设备不再开放,例如关门、关窗、关电源。 |
| 2026-07-13 | thích | 表示对某人或某事有好感、愿意或喜欢的情感或态度。常用于表示偏好。 |
通过电子邮件接收
登录您的免费帐户,通过电子邮件接收每日单词。
每天在收件箱中收到一个新单词!