Skip to content
图书馆
游戏
课程
每日一词
动词变位
聊天
打印版
ConlangHub
mua.doc

Vietnamese 每日一词

mua

/MUA/ • 动词 — 13 Apr, 2026


听发音
练习

含义: 买;购买。指用金钱换取商品或服务。

例句

  1. Tôi muốn mua một cái áo mới.
    (我想买一件新衣服。)
  2. Cô ấy thường mua hoa ở chợ mỗi sáng.
    (她通常每天早上在市场买花。)
  3. Mua hàng online tiện lợi nhưng cần chú ý chất lượng.
    (网购方便但需要注意质量。)

同义词

  • tậu
  • sắm
  • mua sắm
“mua”是最常用的表示购买的动词,语气中性。常见搭配有“mua + 名词”(mua quần áo/mua vé)、“mua cho + 人”(mua cho mẹ một món quà)或“mua + 地点”(mua ở chợ/mua trên mạng)。口语中可用“tậu”(偏口语或俚语)或“sắm”(常见于“mua sắm”或“sắm đồ”)。在谈价格时常见结构有“mua đắt”(买贵了)或“mua rẻ”(买便宜)。

今日游戏: 数字忍者立即玩


最近的词

日期单词含义
2026-04-12giúp帮助;援助。表示给别人提供协助或帮忙。

查看完整存档

« Apr 1213 Apr, 2026

每天在收件箱中收到一个新单词!