Vietnamese 每日一词
điện thoại
/dien-THOAI/ • noun — 2 May, 2026
听发音
含义: 手机;电话。指用于通话或上网的固定或移动通讯设备。
例句
- Tôi cần sạc điện thoại.
(我需要给手机充电。) - Bạn có thể cho tôi mượn điện thoại được không?
(你可以把手机借给我吗?) - Điện thoại của tôi hết pin rồi.
(我的手机没电了。)
同义词
- máy điện thoại
- điện thoại di động
这个词日常用来指手机或固定电话。若强调手机,常说“điện thoại di động”(手机);口语中也会简称为“điện thoại”。表示打电话时用动词短语“gọi điện”或“gọi điện thoại”(打电话),接电话常说“nhấc máy”或“trả lời điện thoại”。
今日游戏: 闪卡 — 立即玩
最近的词
| 日期 | 单词 | 含义 |
|---|---|---|
| 2026-05-01 | nhà | 房子;家;表示居住的地方或家庭,既可以指建築物,也可以指「家人/家庭」的概念。 |
| 2026-04-30 | cần | 需要;必须(表示某事是必要的或有需求) |
| 2026-04-29 | mệt | 感到疲劳、累;身体或精神上的疲惫。 |
| 2026-04-28 | quên | 忘记;记不起来 |
| 2026-04-27 | thích | 喜欢;表示对人或事物有好感或偏好。 |
通过电子邮件接收
登录您的免费帐户,通过电子邮件接收每日单词。
« 5月1日2 May, 2026
每天在收件箱中收到一个新单词!