ライブラリ
ゲーム
コース
今日の単語
チャット
印刷用
ConlangHub
cảm xúc.doc

Vietnamese 今日の単語

cảm xúc

/cảm XÚC/ • noun — 27 3月, 2026


発音を聞く

意味: 感情、気持ち

Examples

  1. Tôi có nhiều cảm xúc khi xem bộ phim này.
    (この映画を観るとき、たくさんの感情があります。)
  2. Cảm xúc của chúng ta có thể thay đổi theo thời gian.
    (私たちの感情は時間とともに変わることがあります。)
  3. Anh ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình một cách chân thành.
    (彼は自分の感情を誠実に表現しました。)

類義語

  • cảm giác
  • tâm trạng
この言葉は特に感情や気持ちについて話すときに使われます。

今日のゲーム: フラッシュカードPlay Now


練習する: この言葉をLinguarudoとの会話で使ってみよう


最近の単語

日付単語意味
2026-04-05nước水の意味。
2026-04-04đường道、通り
2026-04-03cà phêコーヒーのこと
2026-04-02muối塩のこと。
2026-04-01nghĩa意味

アーカイブ全体を見る

« Mar 2627 3月, 2026Mar 28 »

毎日新しい単語をメールでお届け!

ログインして登録