Vietnamese 今日の単語 — 4 3月, 2026
cảm ơn
/cảm Ơn/ • 動詞
感謝する
cảm ơn
発音を聞く
Advertisement
Examples
Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
私を助けてくれてありがとう。
Cảm ơn sự ủng hộ của bạn.
あなたのサポートに感謝します。
Tôi muốn nói cảm ơn đến gia đình tôi.
私の家族に感謝を伝えたい。
類義語
cảm kích
biết ơn
使い方
この表現は感謝の気持ちを示すために日常的に使われます。