ライブラリ
ゲーム
今日の単語
ConlangHub
Bạn.doc

Vietnamese 今日の単語

Bạn

/BÁN/ • 名詞 — 7 3月, 2026


発音を聞く

意味: 友達、仲間

Examples

  1. Bạn có thể giúp tôi không?
    (あなたは私を手伝ってくれますか?)
  2. Tôi có một người bạn rất tốt.
    (私はとても良い友達がいます。)
  3. Bạn và tôi cùng đi ra ngoài nhé.
    (あなたと私は一緒に出かけましょう。)

類義語

  • hàng xóm
  • đồng nghiệp
「Bạn」という言葉は、友人や知り合いを指すカジュアルな言い方で、日常会話でよく使われます。

最近の単語

日付単語意味
2026-03-08Chào挨拶する、こんにちはの意
2026-03-06Xin lỗi謝ること、あるいは謝罪をすること
2026-03-05Cảm ơnありがとうの意
2026-03-04cảm ơn感謝する
2026-03-03cảm ơn感謝するという意味

アーカイブ全体を見る

« Mar 67 3月, 2026Mar 8 »

毎日新しい単語をメールでお届け!

無料で購読