Vietnamese 每日一词
uống
/UONG/ • 动词 — 16 Apr, 2026
听发音
含义: 喝(液体);饮用;也可表示服用药物或喝酒等。
例句
- Tôi muốn uống nước.
(我想喝水。) - Bạn có muốn uống cà phê không?
(你想喝咖啡吗?) - Hôm nay trời nóng, tôi đã uống nhiều nước.
(今天很热,我喝了很多水。)
同义词
- nhâm nhi
- nhấp
- nốc
uống 通常用于表示喝液体(如喝水、喝咖啡、喝茶、喝酒)或服药(uống thuốc)。基本句型为 'uống + 名词',可与量词连用(例如 uống một ly nước)。与'ăn'(吃)区分:ăn 用于食物,uống 用于液体或服药;口语中常用邀请句 'Bạn uống không?' 或 'Uống đi'。
今日游戏: 闪卡 — 立即玩
最近的词
| 日期 | 单词 | 含义 |
|---|---|---|
| 2026-04-15 | ăn | 吃;用餐;食用 |
| 2026-04-14 | chờ | 等待(某人、某事或某时间);停留以期望某事发生。 |
| 2026-04-13 | mua | 买;购买。指用金钱换取商品或服务。 |
| 2026-04-12 | giúp | 帮助;援助。表示给别人提供协助或帮忙。 |
通过电子邮件接收
登录您的免费帐户,通过电子邮件接收每日单词。
« Apr 1516 Apr, 2026
每天在收件箱中收到一个新单词!