Vietnamese 每日一词
nghe
/NGE (近似汉语“嗯-欸”,发音为/ŋɛ/)/ • verb — 18 Apr, 2026
听发音
含义: 听;听到;倾听。既可以表示被动地“听见”,也可以表示主动地“倾听”。
例句
- Tôi thích nghe nhạc khi làm việc.
(我喜欢在工作时听音乐。) - Bạn có nghe thấy tiếng chuông không?
(你听到铃声了吗?) - Hãy lắng nghe cô giáo nói.
(请倾听老师讲课。)
同义词
- lắng nghe
- nghe thấy
“nghe”既可表示被动的“听见”(如“nghe thấy”),也可表示主动的“倾听”(如“lắng nghe”)。常与音乐(nhạc)、声音(tiếng)、消息(tin tức)等搭配。短语“nghe nói”表示“据说/听说”。口语中用来引起注意或开始劝告时可说“nghe này...”。
今日游戏: 闪卡 — 立即玩
最近的词
| 日期 | 单词 | 含义 |
|---|---|---|
| 2026-04-17 | nhìn | 看;注视;用视线关注或看见某物 |
| 2026-04-16 | uống | 喝(液体);饮用;也可表示服用药物或喝酒等。 |
| 2026-04-15 | ăn | 吃;用餐;食用 |
| 2026-04-14 | chờ | 等待(某人、某事或某时间);停留以期望某事发生。 |
| 2026-04-13 | mua | 买;购买。指用金钱换取商品或服务。 |
通过电子邮件接收
登录您的免费帐户,通过电子邮件接收每日单词。
« 4月17日18 Apr, 2026
每天在收件箱中收到一个新单词!