Yuenan 每日一词
bắt đầu
/bắt ĐẦU/ • 动词 — 21 Jun, 2026
听发音
含义: 开始;着手进行某事
例句
- Chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp lúc 9 giờ.
(我们九点开始开会。) - Tôi bắt đầu học tiếng Việt từ sáu tháng trước.
(我六个月前开始学越南语。) - Từ hôm nay tôi sẽ bắt đầu ăn uống lành mạnh.
(从今天开始我会开始注意饮食更健康。)
同义词
- khởi đầu
- mở đầu
- bắt tay vào
“bắt đầu” 常用作动词,表示开始一项活动、过程或时间点。结构常见为 “bắt đầu + 动词/活动” (例如 bắt đầu học, bắt đầu làm việc)或 “bắt đầu từ + 时间/地点” (例如 bắt đầu từ hôm nay, bắt đầu từ tuần sau)。口语和书面语都很常见,近义词有 khởi đầu、mở đầu,但在不同语境(正式/非正式)语感略有差别。
最近的词
| 日期 | 单词 | 含义 |
|---|---|---|
| 2026-07-18 | đến | 到来;到达;来到某个地方。 |
| 2026-07-17 | cần | 需要;必须(表示缺少某物或有必要做某事) |
| 2026-07-16 | quan trọng | 重要;具有重大意义,用来表示某事或某物在程度或影响上不容忽视 |
| 2026-07-15 | giúp | 帮助;帮忙,提供协助(动词) |
| 2026-07-14 | đóng | 关闭;合上;使开口、通道或设备不再开放,例如关门、关窗、关电源。 |
通过电子邮件接收
登录您的免费帐户,通过电子邮件接收每日单词。
每天在收件箱中收到一个新单词!