Vietnamesisch für absolute Anfänger

Nghệ thuật

Vokabeln

Tranh vẽ
Tượng điêu khắc
Bản vẽ
Viện bảo tàng
Phòng trưng bày
Triển lãm
Bức ảnh
Tượng
Vải bố
Chữ graffiti