Vietnamesisch für absolute Anfänger

Cảm xúc và cảm giác

Vokabeln

Hạnh phúc
Buồn bã
Giận dữ
Sợ hãi
Tình yêu
Ngạc nhiên
Hào hứng
Ghen tị
Tự hào
Lòng biết ơn